Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chất kích thích" (1)
chất kích thích
Tiếng Anh
Danh từstimulant
Không nên dùng chất kích thích.
Stimulants should not be used.
Từ liên quan "chất kích thích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chất kích thích" (1)
Không nên dùng chất kích thích.
Stimulants should not be used.
